| Apollo set Vải Thô – Season 6 (MG +DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 22 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng năng lượng +10Trang bị 3 móntăng sức mạnh phép thuật + 5%Trang bị 4 mónTăng sát thương kỹ năng + 10Trang bị 5 mónTăng max mana + 30Trang bị 6 mónTăng HP + 30Trang bị 7 mónTăng AG + 20Tăng năng lượng + 30Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Tỷ lệ sát thương chí mạng + 10%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ 25 | |
![]() | QuầnPhòng thủ: 21 | |
![]() | Găngphòng thủ: 18 | |
![]() | Gậy Xương ApolloDame min max: 25~26Phép: 19%Tốc độ: 20 | |
![]() | Apollo Ring phép thuậtApollo Ring of Magic | |
![]() | Apollo Dây chuyền băngApollo pedant of Ice | |
| Barnake set Vải Thô – Season 5 (MG + DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 22 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sức mạnh phép thuật + 10%Trang bị 3 mónTăng năng lượng (C)+ 30Sát thương kỹ năng + 30Tăng mana + 100Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | QuầnPhòng thủ 21 | |
![]() | GiàyPhòng thủ: 20 | |
| Evis Set Xương – Season 6 (MG + DW) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ: 32 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năng + 15Trang bị 3 mónTăng Thể lực (C)+ 30Trang bị 4 mónSức mạnh phép thuật + 10%Tăng AG + 5Tỷ lệ tấn công + 50Tỷ lệ X2 dame + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | QuầnPhòng thủ 28 | |
![]() | GiàyPhòng thủ: 21 | |
![]() | Evis Dây chuyền gió | |
| Sylion Set Xương – Season 5 (MG + DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 26 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 dame+ 10%Trang bị 3 mónTỷ lệ sát thương chí mạng + 30Trang bị 4 mónTăng phòng thủ + 20Tăng Sức mạnh (C) + 50Tăng nhanh nhẹn (C) + 50Tăng thể lực (C) + 50Tăng năng lượng (C) + 50Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ: 32 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 28 | |
![]() | GiàyPhòng thủ: 21 | |
| Anubis Legendary Set – Season 6 (MG + DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 41 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 dame+ 10%Trang bị 3 mónTăng mana + 50Trang bị 4 mónTăng sức mạnh phép thuật + 10%Tăng sát thương chí mạng + 20Tăng sát thương hoàn hảo + 20Tỷ lệ sát thương chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ: 46 | |
![]() | GăngPhòng thủ 31 | |
![]() | Anubis Nhẫn Lửa | |
| Anubis Legendary Set – Season 3 (MG + DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 41 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSát thương kỹ năng+ 10Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 dame + 10%Trang bị 4 mónTăng năng lượng (C) + 30Tăng sát thương phép thuật + 10%Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ: 46 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 43 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 33 | |
| Heras Sphinx Set – Season 6 (MG + DW) | ||
![]() | MũPhòng thủ: 32 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức mạnh (C)+ 15Trang bị 3 mónSức mạnh phép thuật + 10%Trang bị 4 mónTăng phòng thủ khi trang bị khiên + 5%Trang bị 5 mónTăng Năng Lượng (C) +15Trang bị 6 mónTăng tỷ lệ tấn công + 50Tăng HP + 50Tăng Mana + 50Tăng tỷ lệ chí mạng + 10%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ: 38 | |
![]() | GăngPhòng thủ 24 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 35 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 27 | |
![]() | Heras Khiên XươngPhòng thủ: 9Tỷ lệ phòng thủ: 51 | |
| Minet Sphinx Set – Season 5 (MG + DW) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ: 38 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Năng Lượng (C)+ 30Trang bị 3 mónTăng phòng thủ + 30Tăng mana + 100Tăng sát thương kỹ năng + 15Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() | QuầnPhòng thủ 35 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 27 | |
| Bes Eclipse Set – Season 6 (DW) | ||
![]() | QuầnPhòng thủ 52 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Năng Lượng(C) + 30Tăng sát thương kỹ năng + 80Tăng sát thương phép thuật + 9%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard |
![]() | Bes Gậy Hủy DiệtDame min max: 68~72Phép thuật: 69%Tốc độ tấn công: 30 | |
| Alvis Grand Soul Set – Season 6 (DW) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 64 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 sát thương + 1%Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 sát thương + 2%Trang bị 4 mónTỷ lệ X2 sát thương + 3%Trang bị 5 mónTăng Năng Lượng (C) +10Loại bỏ phòng ngự +1%Tăng tỷ lệ chí mạng + 8%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 8%Tăng phòng thủ khi trang bị khiên + 8%Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard |
![]() | GăngPhòng thủ 46 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 49 | |
![]() | Alvis Gậy Triệu Hồn | |
![]() | Alvis Dây chuyền nước | |
| Warrior Leather Set Da – Season 6 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 24 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức Mạnh (C) + 10Trang bị 3 mónSát thương kỹ năng + 10Trang bị 4 mónTăng AG tối đa: +20Trang bị 5 mónTăng AG : + 5Trang bị 6 mónTăng phòng thủ: +20Trang bị 7 mónTăng Nhanh nhẹn (C) + 10Tăng Sức Mạnh (C): + 25Tỷ lệ sát thương chí mạng + 5%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng thủ 33 | |
![]() | GăngPhòng thủ 16 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 26 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 14 | |
![]() | Warrior Chùy GaiDame 49~ 58Tốc độ tấn công: 15 | |
![]() | Warrior Nhẫn Băg | |
| Anonymous Set Da – Season 5 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 24 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng HP + 50Trang bị 3 mónTăng Nhanh Nhẹn (c) +50Trang bị 4 mónTăng phòng thủ khi trang bị Khiên + 25%Tăng Dame + 30Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() | QuầnPhòng thủ 26 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 14 | |
![]() | AnonyMous Khiên BạcPhòng thủ: 3Tỷ lệ phòng thủ: 38 | |
| Mist Set Đồng- Season 5 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 26 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Thể Lực (C) + 20Trang bị 3 mónTăng sát thương kỹ năng + 30Tăng tỷ lệ X2 Dame + 10%Tăng Nhanh Nhẹn (C) + 20Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord |
![]() | GăngPhòng thủ 16 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 29 | |
| Hyperion Set Đồng- Season 5 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 34 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Tăng Năng Lượng + 15Trang bị 3 mónTăng Nhanh Nhẹn + 15Tăng sát thương kỹ năng + 20Tăng mana + 30Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord |
![]() | QuầnPhòng thủ 29 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 18 | |
| Garuda Set Thiên Kim – Season 6 (DK,MG,RF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 44 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng AG tối đa + 30Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 5%Trang bị 3 mónTăng Năng Lượng(C) + 15Trang bị 3 mónTăng HP tối đa + 50Tăng sát thương kỹ năg + 25Tăng sức mạnh phép thuật + 15%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() | GăngPhòng thủ 27 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 40 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 28 | |
![]() | Garuda Nhẫn Lửa | |
| Cloud Set Thiên Kim- Season 5 (DK,MG,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 38 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Tỷ lệ sát thương Chí Mạng + 20%Tăng sát thương Chí Mạng + 50Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() | QuầnPhòng thủ 40 | |
| Eplete Set Trâu Xanh – Season 5 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 30 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năng + 15Trang bị 3 mónTăng Tỷ lệ tấn công thành công + 50Trang bị 4 mónTăng sát thương phép thuật + 5%Trang bị 5 mónTăng HP + 50Tăng AG + 30Tăng tỷ lệ sát thương chí mạng + 10%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng thủ 38 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 33 | |
![]() | Eplete Khiên SắtPhòng thủ: 12Tỷ lệ phòng thủ: 35 | |
![]() | Eplete Dây Chuyền Sét | |
| Berserker Set Trâu Xanh – Season 5 (DK,MG,DL,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 30 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương tối đa + 10Trang bị 3 mónTăng sát thương tối đa + 20Trang bị 4 mónTăng sát thương tối đa + 30Trang bị 5 mónTăng sát thương tối đa + 40Tăng sát thương kỹ năng + 40Tăng sức mạnh(C) + 40Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng thủ 38 | |
![]() | GăngPhòng thủ 22 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 33 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 24 | |
| Kantata Set Thiết Phiến – Season 6 (DK,MG,RF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 55 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Năng Lượng(C) +15Trang bị 3 mónTăng Thể Lực + 30Trang bị 4 mónTăng sức mạnh phép thuật + 10%Trang bị 5 mónTăng sức mạnh(C) + 15Tăng sát thương kỹ năng + 25Tăng sát thương dame Hoàn hảo + 20Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() | GăngPhòng thủ 38 | |
![]() | GăngPhòng thủ 22 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 33 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 24 | |
| Rave Set Thiết Phiến – Season 5 (DK,MG,RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 43 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSát thương kỹ năng + 20Trang bị 3 mónTỷ lệ x2 Dame + 10%Tăng sát thương khi trang bị vũ khí 2 tay + 30%Loại bỏ phòng ngự đối phương + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng thủ 55 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 45 | |
| Hyon Set Rồng Đỏ – Season 6 (DK,MG) | ||
![]() | MũPhòng thủ 49 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng phòng thủ + 25Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Trang bị 4 mónSát thương kỹ năng + 20Sát thương chí mạng + 20Sát thương hoàn hảo + 20Tỷ lệ dame chí mạng + 15%Tỷ lệ dame hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator |
![]() | GăngPhòng thủ 36 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 37 | |
![]() | Hyon Kiếm điệnDame: 96~104Tốc độ: 30 | |
| Vic Set Rồng Đỏ – Season 3 (DK,MG) | ||
![]() | MũPhòng thủ 49 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSát thương kỹ năng +15Trang bị 3 mónTăng Dame +15Trang bị 4 mónTăng tỷ lệ X2 Dame + 10%Tăg Min dame + 20Tăng Max dame + 30Tỷ lệ loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator |
![]() | ÁoPhòng thủ 64 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 51 | |
![]() | Vic Nhẫn Đất | |
| Mahes Set Rồng Đen – Season 6 (DK) | ||
![]() | QuầnPhòng thủ 70 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng HP + 100Tỷ lệ loại bỏ phòng ngự + 6%Tăng phòng thủ khi trang bị khiên + 17Có thể sử dụng bởi: Dark Knight |
![]() | Mahes KhiênPhòng thủ 18Tỷ lệ phòng thủ 84 | |
| Bragi Set Rồng Xanh – Season 6 (DK) | ||
![]() | MũPhòng thủ 75 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức Mạnh(C) + 10Trang bị 3 mónTăng Sức Mạnh(C) + 20Trang bị 4 mónTăng Sức Mạnh(C) + 30Trang bị 5 mónTăng HP + 50Tăng Min dame + 30Sát thương kỹ năng + 50Tỷ lệ X2 Dame + 3%Tăg sát thương khi trang bị vũ khí 2 tay + 6%Có thể sử dụng bởi: Dark Knight |
![]() | ÁoPhòng thủ 99 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 88 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 70 | |
![]() | Bragi Thiên Ma KiếmDame: 170 ~ 195Tốc độ tấn công: 40 | |
| Ceto Set Trinh Nữ – Season 6 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 21 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh Nhẹn(C) + 10Trang bị 3 mónTăng HP + 50Trang bị 4 mónTăng phòng thủ + 20Trang bị 5 mónTăng phòng thủ khi trang bị khiênTrang bị 6 mónTăng năng lượng(C) + 10Tăng HP + 50Tăng Sức mạnh(C) + 20Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | GăngPhòng thủ 16 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 24 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 14 | |
![]() | Ceto Trường KiếmDame: 44 ~ 50Tốc độ tấn công: 40 | |
![]() | Ceto Ring Đất | |
| Drake Set Trinh Nữ – Season 5 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 21 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh Nhẹn(C) + 10Trang bị 3 mónTăng Dame + 25Trang bị 4 mónTăng tỷ lệ X2 Dame + 20%Tăng phòng thủ + 40Tăng tỷ lệ chí mạng + 10%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | ÁoPhòng thủ 27 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 24 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 14 | |
| Fase Set Lụa – Season 5 (ELF) | ||
![]() | GăngPhòng thủ 16 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng HP +100Trang bị 3 mónTăng Mana + 100Tăng phòng thủ + 100Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | QuầnPhòng thủ 27 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 17 | |
| Gaia Set Lụa – Season 6 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 25 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sát thương Kỹ năng + 10Trang bị 3 mónTăng Mana + 25Trang bị 4 mónTăng Sức Mạnh (C)+ 10Trang bị 5 mónTỷ lệ X2 Dame 5%Tăng Nhanh Nhẹn (C) +30Tăng sát thương hoàn hảo + 10Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | ÁoPhòng thủ 31 | |
![]() | GăngPhòng thủ 16 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 27 | |
![]() | Gaia Nỏ | |
| ODin Set Thiên Thanh – Season 6 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 30 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Năng Lượng(C) + 15Trang bị 3 mónTăng HP+ 50Trang bị 4 mónTý lệ tấn công thành côngTrang bị 5 mónTăng Nhanh Nhẹn (C) +30Tăng mana + 50Loại bỏ phòng ngự + 5%Tăng AG + 50Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | ÁoPhòng thủ 37 | |
![]() | GăngPhòng thủ 20 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 34 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 23 | |
| Elvian Set Thiên Thanh – Season 5 (ELF) | ||
![]() | QuầnPhòng thủ 34 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh Nhẹn (C) + 30Tăng Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | GiàyPhòng Thủ 23 | |
| Argo Set Ngọc Bích – Season 6 (ELF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 43 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Dame Max + 20Trang bị 3 mónSát thương kỹ năng + 25Tăg AG + 50Tỷ lệ X2 Dame + 5%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | GăngPhòng Thủ 26 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 40 | |
| Karis Set Ngọc Bích – Season 5 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 37 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năng + 15Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%tỷ lệ dame chí mạng + 10%Tăng nhanh nhẹn (C) + 40Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | QuầnPhòng Thủ 40 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 30 | |
| Gywen Set Kim Ngân – Season 6 (ELF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 55 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh Nhẹn (C) +30Trang bị 3 mónMin Dame + 20Trang bị 4 mónTăng phòng thủ + 20Trang bị 5 mónTăng Max Dame + 20Tăng Dame chí mạng + 20Tăng Dame hoàn hảo + 20Tăng tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | GăngPhòng Thủ 37 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 38 | |
![]() | Gywen Cung BạcDame: 97 ~109Tốc độ + 50 | |
![]() | Gywen dây chuyền kỹ năng | |
| Aruhan Set Kim Ngân – Season 3 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 47 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Dame + 10Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Trang bị 4 mónSát thương kỹ năng + 20Loại bỏ phòng ngự + 5%Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ Sát Thương Hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | ÁoPhòng Thủ 55 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 49 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 38 | |
| Serket Set Nữ Thần – Season 6 (ELF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 57 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh nhẹn (C) + 40Tăng Phòng thủ + 90Tăng Dame + 40Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | QuầnPhòng Thủ 60 | |
| Frigg Set Giai Nhân – Season 6 (ELF) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 76 | Thông tin option:Trang bị 2 mónMin Dame + 40Trang bị 3 mónMax Dame + 40Trang bị 4 mónMin Dame + 50Trang bị 5 mónMax Dame + 50Phòng thủ + 20HP +50Tỷ lệ chí mạng + 7%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 7%Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() | QuầnPhòng Thủ 70 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 59 | |
![]() | Frigg Cung Thiên Mệnh | |
![]() | Frigg Nhẫn Gió | |
| Gaion Set Phong vũ – Season 6 (MG) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 76 | Thông tin option:Trang bị 2 mónLoại bỏ phòng ngự + 5%Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Sát Thương + 15%Trang bị 4 mónSát thương kỹ năng + 15Tăng sức mạnh (C) +30Thăng sức mạnh phép thuật + 10%Tăng sát thương hoàn hảo + 30Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator |
![]() | QuầnPhòng Thủ 63 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 49 | |
![]() | Gaion Dây Chuyền Nước | |
| Muren Set Phong vũ – Season 3 (MG) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 76 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSát thương kỹ năg + 10Trang bị 3 mónSức mạnh phép thuật + 10%Trang bị 4 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Phòng thủ + 25Tăng dame khi trang bị vũ khí 2 tay + 20%Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator |
![]() | GăngPhòng Thủ 47 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 63 | |
![]() | Muren Nhẫn Lửa | |
| APis Set Hỏa Thần – Season 6 (MG) | ||
![]() | GiàyPhòng thủ 60 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức Mạnh (C) +60Tăng sát thương chí mạng + 40Tăng sát thương hoàn hảo + 40Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator |
![]() | Apis Dây chuyền Lửa | |
| Tyr Set Lôi Phong – Season 6 (ELF) | ||
![]() | GăngPhòng thủ 64 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức Mạnh (C) + 20Trang bị 3 mónTăng Nhanh Nhẹn + 20Trang bị 4 mónTăng thể lực + 20Trang bị 5 mónTăng năng lượng + 20Tăng tỷ lệ X2 Dame +1%Sức Mạnh phép thuật + 1%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 12%Sát thương khi trang bị vũ khí 2 tay + 6%Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator |
![]() | QuầnPhòng Thủ 82 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 68 | |
![]() | Tyr Ảo Ảnh Đao | |
![]() | Tyr Dây chuyền Sét | |
| Agnis Set Huyền Thết – Season 3 (DL) | ||
![]() | MũPhòng thủ 51 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Trang bị 3 mónTăng phòng thủ + 40Trang bị 4 mónTăng sát thương kỹ năngTăng Dame chí mạng + 20Tăng Dame Hoàn Hảo + 20Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15Có thể sử dụng bởi: Dark Lord |
![]() | ÁoPhòng Thủ 66 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 54 | |
![]() | Agnis Nhẫn Độc | |
| Broy Set Huyền Thết – Season 3 (DL) | ||
![]() | GăngPhòng thủ 41 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Dame + 20Trang bị 3 mónSát thương kỹ năng + 20Trang bị 4 mónTăng Năng Lượng (C)Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15Tăg Mệnh Lệnh (C)Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Dark Lord |
![]() | QuầnPhòng Thủ 54 | |
![]() | GiàyPhòng thủ 46 | |
![]() | Broy Dây chuyền Băng | |
| Khons Set Hắc Vương – Season 6 (DL) | ||
![]() | GăngPhòng thủ 48 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng HP + 200Tỷ lệ dame chí mạng + 3%Tỷ lệ dame hoàn hảo + 3%Có thể sử dụng bởi: Dark Lord |
![]() | GiàyPhòng Thủ 53 | |
| Surt Set Hoàng Kim – Season 6 (DL) | ||
![]() | MũPhòng thủ 61 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng phòng thủ khi trang bị khiên + 2%Trang bị 3 mónTăng phòng thủ + 20Trang bị 4 mónTăng Sức Mạnh (C) + 30Trang bị 5 mónTăg HP + 70Tăng sát thương kỹ năng + 40Tăng sát thương chí mạng + 80Tăng tỷ lệ sát thương chí mạng + 11Tăng Năng Lượng + 30Có thể sử dụng bởi: Dark Lord |
![]() | ÁoPhòng Thủ 82 | |
![]() | GăngPhòng thủ 55 | |
![]() | GiàyPhòng thủ: 60 | |
![]() | Surt QT Kim CươngDame: 126 ~137sát thương thú nuôi: 39%Tốc độ tấn công + 45 | |
| Chrono Set Hỏa Thiên – Season 3 (Sum) | ||
![]() | MũPhòng thủ 41 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 Dame + 20%Trang bị 3 mónTăng phòng thủ + 60Trang bị 4 mónTăng sát thương kỹ năng + 30Tăng sát thương chí mạng +20Tăng sát thương hoàn hảo + 20Tỷ lệ sát thương chí mạng + 15Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() | GăngPhòng Thủ 33 | |
![]() | QuầnPhòng thủ 45 | |
![]() | Chorono nhẫn độc | |
| Semeden Set Hỏa Thiên – Season 3 (Sum) | ||
![]() | MũPhòng thủ 41 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Sức mạnh phép thuật + 15%Trang bị 3 mónTăng sát thương kỹ năng + 25Trang bị 4 mónTăng Năng Lượng + 30Tỷ lệ sát thương chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() | ÁoPhòng Thủ 54 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 33 | |
![]() | GiàyPhòng thủ: 36 | |
| Harpy Set Ma Pháp – Season 6 (Sum) | ||
![]() | ÁoPhòng thủ 66 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Nhanh Nhẹn (C) + 10Loại bỏ phòng ngự + 1%Tăng phòng thủ + 40Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() | GiàyPhòng Thủ 46 | |
| Elune Set Phục Ma – Season 6 (Sum) | ||
![]() | ArmorPhòng thủ 77 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +8%Trang bị 3 mónTăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +9%Trang bị 4 mónTăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +10%Trang bị 5 mónTỷ lệ X2 Dame +12%Tăng phòng thủ + 40Tăng sát thương kỹ năng +80Tăng mana + 200Sức mạnh phép thuật + 13%Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() | GlovesPhòng Thủ 53 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 68 | |
![]() | Elune Khuyển phục maDame 62~64Phép thuật: 64%Tốc độ: 30 | |
![]() | Elune Nhẫn Băng | |
| Vega Set Địa Long – Season 6 (RF) | ||
![]() | MũPhòng thủ 48 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng tấn công chính xác + 50Trang bị 3 mónTăg thể lực (C) + 50Trang bị 4 mónTăng Max Dame + 30Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tăng X2 dame + 5%Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng Thủ 74 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 61 | |
![]() | Vega Vuốt Địa LongDame 89 ~ 95Tốc độ tấn công 25 | |
| Chamer Set Địa Long – Season 6 (RF) | ||
![]() | ÁoPhòng Thủ 74 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng phòng thủ + 50Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 5%Trang bị 4 mónTăng Max Dame + 30Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tăng sát thương kỹ năng + 30Tăng sát thương hoàn hảo + 20Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() | QuầnPhòng Thủ 61 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 43 | |
![]() | Chamer Vuốt Địa LongDame 89 ~ 95Tốc độ tấn công 25 | |
| Horus Set Bạch Hổ – Season 6 (RF) | ||
![]() | Horus Vuốt Bạch HổDame 119 ~ 125Tốc độ tấn công 25 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Min dame + 80Tăng sát thương kỹ năg + 60Tăng tỷ lệ X2 dame + 4%Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() | Horus Dây chuyền kỹ năg | |
| Magni Set Quyền Lực – Season 6 (RF) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 68 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng phòng thủ + 50Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 5%Trang bị 4 mónTăng Max Dame + 30Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tăng sát thương kỹ năng + 30Tăng sát thương hoàn hảo + 20Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() | ÁoPhòng Thủ 77 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 53 | |
![]() | Magni Vuốt Quyền LựcDame 129 ~ 95135Tốc độ tấn công 35 | |
![]() | Magni nhẫn Gió | |
| Dorov Set Mộc Tinh – Season 10 (GL) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 40 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng dame + 20sát thương kỹ năng + 20Trang bị 3 mónTăng HP + 100Tăng Mana + 100Trang bị 4 mónTăng phòng thủ khi trang bị khiên + 5%Tăng tỷ lệ sát thương chí mạng + 10%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 10%Có thể sử dụng bởi: Grow Lancer |
![]() | ÁoPhòng Thủ 50 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 43 | |
![]() | Dorov Nhẫn Gió | |
| Carthy Set Giao Linh – Season 10 (GL) | ||
![]() | GăngPhòng Thủ 46 | Thông tin option:Trang bị 2 mónsát thương kỹ năng + 30Trang bị 3 mónTăng Nhanh Nhẹn (C) + 30Trang bị 4 mónTăng sát thương hoàn hảo + 20Tăng sát thương chí mạng + 20Tăng tỷ lệ sát thương chí mạng + 15%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Loại bỏ phòng ngự 5%Có thể sử dụng bởi: Grow Lancer |
![]() | QuầnPhòng Thủ 61 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 53 | |
![]() | Carthy Nhẫn Độc | |
| Camill Set Giao Linh – Season 10 (GL) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 57 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Min Dame + 30Trang bị 3 mónTăng Max Dame + 50Trang bị 4 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Tăng Dame + 20Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Tăng phòng thủ khi trang bị KhiênCó thể sử dụng bởi: Grow Lancer |
![]() | ÁoPhòng Thủ 70 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 61 | |
![]() | Camill Khiên | |
| Akhir Set Ngân Thánh – Season 10 (GL) | ||
![]() | GăngPhòng Thủ 48 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năg + 30Trang bị 3 mónTăng Sức Mạnh(C) + 30Trang bị 4 mónTăng Sát thương hoàn hảo + 20Tăng sát thương chí mạng + 20Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Loại bỏ phòng ngự 5%Có thể sử dụng bởi: Grow Lancer |
![]() | QuầnPhòng Thủ 63 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 55 | |
![]() | Akhir Nhẫn Băng | |
| Anas Set Ngân Thánh – Season 10 (GL) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 59 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năng + 20Trang bị 3 mónTăng phòng thủ +40Trang bị 4 mónTăng X2 Dame + 10%Tăng Dame + 20Tăng tỷ lệ chí mạng + 15%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Tăng phòng thủ khi trang bị khiên + 5%Có thể sử dụng bởi: Grow Lancer |
![]() | ÁoPhòng Thủ 72 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 63 | |
![]() | Anas khiên Ngân Thánh | |
| Emile Set Huyền Sư – Season 14 (Rune) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 68 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng tỷ lệ X2 Dame 10%Trang bị 3 mónTăng HP + 300Trang bị 4 mónTăng phòng thủ + 45Tăng sát thương kỹ năng + 10Tăng tỷ lệ chí mạng + 15%Tăg tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Tăng AG + 50Có thể sử dụng bởi: Rune Wizard |
![]() | ÁoPhòng Thủ 77 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 72 | |
![]() | Emile Khiên Hiểm Họa | |
| Arkajin Set Huyền Sư – Season 14 (Rune) | ||
![]() | ÁoPhòng Thủ 77 | Thông tin option:Trang bị 2 mónLoại bỏ phòng ngự + 5%Trang bị 3 mónSức mạnh phép thuật + 10%Trang bị 4 mónTăng Năng Lượng(C) + 30Tăng tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Tăng sát thương chí mạng + 20Tăng sát thương hoàn hảoCó thể sử dụng bởi: Rune Wizard |
![]() | ÁoPhòng Thủ 77 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 72 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 62 | |
| Moloso Set Dạ Vũ – Season 15 (Slayer) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 96 | Thông tin option:Trang bị 2 mónPhòng thủ + 50Trang bị 3 mónTăng Min dame + 20Tăng Max dame +30Trang bị 4 mónTăng tỷ lệ X2 dame + 5%Tăng tỷ lệ loại bỏ phòng ngự +5%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Có thể sử dụng bởi: Slayer |
![]() | ÁoPhòng Thủ 114 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 75 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 102 | |
| Moloso Set Dạ Vũ – Season 15 (Slayer) | ||
![]() | ÁoPhòng Thủ 114 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng HP + 100Trang bị 3 mónTăng sát thương kỹ năng + 20Trang bị 4 mónTỷ lệ sát thương chí mạng +15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tỷ lệ X2 Dame +10%Có thể sử dụng bởi: Slayer |
![]() | GăngPhòng Thủ 75 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 102 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 88 | |
| Burning Set Diệt Rồng – Season 16 (Gun) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 91 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng Phòng thủ +25Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame + 10%Trang bị 4 mónTăng skill Dame +20Tăng sát thương chí mạng + 20Tăng sát thương hoàn hảo + 20Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Có thể sử dụng bởi: Gun Crusher |
![]() | ÁoPhòng Thủ 92 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 90 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 85 | |
| Falcon Set Dệt Rồng – Season 16 (Gun) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 91 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng sát thương kỹ năng +15Trang bị 3 mónTăng sức mạnh phép thuật + 15%Trang bị 4 mónTỷ lệ X2 Dame +10%Tăng Min Dame +20Tăng Max Dame +30Tăng tỷ lệ loại bỏ phòng ngự +5%Có thể sử dụng bởi: Gun Crusher |
![]() | ÁoPhòng Thủ 92 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 88 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 90 | |
| Magus Set Ánh Sáng Ma Thuật – Season 17 (Kundun) | ||
![]() | GiápPhòng Thủ 82 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTăng tỷ lệ X2 dame +20%Trang bị 3 mónTăng phòng thủ +60Trang bị 4 mónTăng sát thương kỹ năng +30Tăng sát thương chí mạng +20Tăng sát thương hoàn hảo +20Tăng tỷ lệ sát thương chí mạng +15%Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Có thể sử dụng bởi: Kundun Mephis |
![]() | GăngPhòng Thủ 57 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 72 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 62 | |
| Magus Set Ánh Sáng Ma Thuật – Season 17 (Kundun) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 67 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSức Mạnh phép thuật + 15%Trang bị 3 mónTăng tỷ lệ X2 Dame +10%Trang bị 4 mónTăng Năng Lượng(C) +30Tăng HP + 50Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%Loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Kundun Mephis |
![]() | GiápPhòng Thủ 82 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 57 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 72 | |
| Freya Set Quý Tộc – Season 17 (Lemuria) | ||
![]() | ÁoPhòng Thủ 81 | Thông tin option:Trang bị 2 mónTỷ lệ X2 Dame +20%Trang bị 3 mónTăng phòng thủ +60Trang bị 4 mónSức mạnh phép thuật +10%Sát thương chí mạng +20sát thương hoàn hảo + 20Tỷ lệ chí mạng + 15%Tỷ lệ dame hoàn hảo + 15%Có thể sử dụng bởi: Lemuria |
![]() | GăngPhòng Thủ 55 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 69 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 58 | |
| Maat Set Quý Tộc – Season 17 (Lemuria) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 65 | Thông tin option:Trang bị 2 mónSức mạnh phép thuật +15%Trang bị 3 mónTỷ lệ X2 Dame +10%Trang bị 4 mónSát thương kỹ năng +30HP + 50Tỷ lệ chí mạng +15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo + 15%loại bỏ phòng ngự + 5%Có thể sử dụng bởi: Lemuria |
![]() | ÁoPhòng Thủ 81 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 55 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 69 | |
| Mortal Set Bóng Tối Origin – Season 18 (IK) | ||
![]() | ÁoPhòng Thủ 100 | Thông tin option:Trang bị 2 mónHP +1000Trang bị 3 mónSát thương kỹ năng +20Trang bị 4 mónTỷ lệ chí mạng +15%Tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tỷ lệ X2 Dame 10%Có thể sử dụng bởi: ILLUSION KNIGHT |
![]() | GăngPhòng Thủ 83 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 97 | |
![]() | GiàyPhòng Thủ 86 | |
| Slayer Set Bóng Tối Origin – Season 18 (IK) | ||
![]() | MũPhòng Thủ 90 | Thông tin option:Trang bị 2 mónPhòng thủ +50Trang bị 3 mónTăng Min Dame + 20Trang bị 4 mónTăng Max Dame + 30Tỷ lệ sát thương hoàn hảo +15%Tỷ lệ X2 Dame +5%Tăng sát thương kỹ năng +15Có thể sử dụng bởi: ILLUSION KNIGHT |
![]() | ÁoPhòng Thủ 100 | |
![]() | GăngPhòng Thủ 83 | |
![]() | QuầnPhòng Thủ 97 | |

























































































































































































































